Chuyển đổi NIO sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi NIO sang LKR
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0896 LKR |
| 0.10 NIO | 0.8964 LKR |
| 1 NIO | 8.96 LKR |
| 2 NIO | 17.93 LKR |
| 3 NIO | 26.89 LKR |
| 5 NIO | 44.82 LKR |
| 10 NIO | 89.64 LKR |
| 20 NIO | 179.29 LKR |
| 50 NIO | 448.22 LKR |
| 100 NIO | 896.44 LKR |
| 1000 NIO | 8964 LKR |
Cách chuyển đổi NIO sang LKR
1 NIO = 8.96 LKR
1 LKR = 0.111552 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang LKR:
15 NIO = 15 × 8.96 LKR = 134.47 LKR