Chuyển đổi NIO sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi NIO sang BTN
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0260 BTN |
| 0.10 NIO | 0.2596 BTN |
| 1 NIO | 2.60 BTN |
| 2 NIO | 5.19 BTN |
| 3 NIO | 7.79 BTN |
| 5 NIO | 12.98 BTN |
| 10 NIO | 25.96 BTN |
| 20 NIO | 51.91 BTN |
| 50 NIO | 129.78 BTN |
| 100 NIO | 259.56 BTN |
| 1000 NIO | 2596 BTN |
Cách chuyển đổi NIO sang BTN
1 NIO = 2.60 BTN
1 BTN = 0.385267 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang BTN:
15 NIO = 15 × 2.60 BTN = 38.93 BTN