Chuyển đổi NIO sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NIO [Nicaraguan Córdoba] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi NIO sang UYU
| NIO [Nicaraguan Córdoba] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 NIO | 0.0109 UYU |
| 0.10 NIO | 0.1094 UYU |
| 1 NIO | 1.09 UYU |
| 2 NIO | 2.19 UYU |
| 3 NIO | 3.28 UYU |
| 5 NIO | 5.47 UYU |
| 10 NIO | 10.94 UYU |
| 20 NIO | 21.88 UYU |
| 50 NIO | 54.69 UYU |
| 100 NIO | 109.38 UYU |
| 1000 NIO | 1094 UYU |
Cách chuyển đổi NIO sang UYU
1 NIO = 1.09 UYU
1 UYU = 0.914268 NIO
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NIO sang UYU:
15 NIO = 15 × 1.09 UYU = 16.41 UYU