Chuyển đổi thị trấn sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thị trấn [township] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thị trấn sang Jia (Đài Loan)
| thị trấn [township] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 thị trấn | 96.13 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 thị trấn | 961.31 Jia (Đài Loan) |
| 1 thị trấn | 9613 Jia (Đài Loan) |
| 2 thị trấn | 19226 Jia (Đài Loan) |
| 3 thị trấn | 28839 Jia (Đài Loan) |
| 5 thị trấn | 48066 Jia (Đài Loan) |
| 10 thị trấn | 96131 Jia (Đài Loan) |
| 20 thị trấn | 192263 Jia (Đài Loan) |
| 50 thị trấn | 480657 Jia (Đài Loan) |
| 100 thị trấn | 961315 Jia (Đài Loan) |
| 1000 thị trấn | 9613146 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi thị trấn sang Jia (Đài Loan)
1 thị trấn = 9613 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 0.000104 thị trấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thị trấn sang Jia (Đài Loan):
15 thị trấn = 15 × 9613 Jia (Đài Loan) = 144197 Jia (Đài Loan)