Chuyển đổi thị trấn sang feet vuông
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi thị trấn sang feet vuông
| thị trấn [township] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 thị trấn | 10036224 feet vuông |
| 0.10 thị trấn | 100362240 feet vuông |
| 1 thị trấn | 1003622400 feet vuông |
| 2 thị trấn | 2007244800 feet vuông |
| 3 thị trấn | 3010867200 feet vuông |
| 5 thị trấn | 5018112000 feet vuông |
| 10 thị trấn | 10036224000 feet vuông |
| 20 thị trấn | 20072448000 feet vuông |
| 50 thị trấn | 50181120000 feet vuông |
| 100 thị trấn | 100362240000 feet vuông |
| 1000 thị trấn | 1003622400000 feet vuông |
Cách chuyển đổi thị trấn sang feet vuông
1 thị trấn = 1003622400 feet vuông
1 feet vuông = 0.000000 thị trấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thị trấn sang feet vuông:
15 thị trấn = 15 × 1003622400 feet vuông = 15054336000 feet vuông