Chuyển đổi thị trấn sang héc-ta
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
Bảng chuyển đổi thị trấn sang héc-ta
| thị trấn [township] | héc-ta [ha] |
|---|---|
| 0.01 thị trấn | 93.24 héc-ta |
| 0.10 thị trấn | 932.40 héc-ta |
| 1 thị trấn | 9324 héc-ta |
| 2 thị trấn | 18648 héc-ta |
| 3 thị trấn | 27972 héc-ta |
| 5 thị trấn | 46620 héc-ta |
| 10 thị trấn | 93240 héc-ta |
| 20 thị trấn | 186479 héc-ta |
| 50 thị trấn | 466198 héc-ta |
| 100 thị trấn | 932396 héc-ta |
| 1000 thị trấn | 9323957 héc-ta |
Cách chuyển đổi thị trấn sang héc-ta
1 thị trấn = 9324 héc-ta
1 héc-ta = 0.000107 thị trấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thị trấn sang héc-ta:
15 thị trấn = 15 × 9324 héc-ta = 139859 héc-ta