Chuyển đổi thị trấn sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thị trấn [township] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
thị trấn
Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi thị trấn sang acre (khảo sát Mỹ)
| thị trấn [township] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 thị trấn | 230.40 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 thị trấn | 2304 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 thị trấn | 23040 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 thị trấn | 46080 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 thị trấn | 69120 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 thị trấn | 115200 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 thị trấn | 230399 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 thị trấn | 460798 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 thị trấn | 1151995 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 thị trấn | 2303991 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 thị trấn | 23039908 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi thị trấn sang acre (khảo sát Mỹ)
1 thị trấn = 23040 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.000043 thị trấn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thị trấn sang acre (khảo sát Mỹ):
15 thị trấn = 15 × 23040 acre (khảo sát Mỹ) = 345599 acre (khảo sát Mỹ)