Chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Go (Nhật Bản) [合] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)
| Go (Nhật Bản) [合] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 Go (Nhật Bản) | 0.001906 quart (Mỹ) |
| 0.10 Go (Nhật Bản) | 0.0191 quart (Mỹ) |
| 1 Go (Nhật Bản) | 0.1906 quart (Mỹ) |
| 2 Go (Nhật Bản) | 0.3812 quart (Mỹ) |
| 3 Go (Nhật Bản) | 0.5719 quart (Mỹ) |
| 5 Go (Nhật Bản) | 0.9531 quart (Mỹ) |
| 10 Go (Nhật Bản) | 1.91 quart (Mỹ) |
| 20 Go (Nhật Bản) | 3.81 quart (Mỹ) |
| 50 Go (Nhật Bản) | 9.53 quart (Mỹ) |
| 100 Go (Nhật Bản) | 19.06 quart (Mỹ) |
| 1000 Go (Nhật Bản) | 190.62 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Mỹ)
1 Go (Nhật Bản) = 0.190617 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 5.25 Go (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Go (Nhật Bản) sang quart (Mỹ):
15 Go (Nhật Bản) = 15 × 0.190617 quart (Mỹ) = 2.86 quart (Mỹ)