Chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Go (Nhật Bản) [合] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Anh)
| Go (Nhật Bản) [合] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Go (Nhật Bản) | 0.001587 quart (Anh) |
| 0.10 Go (Nhật Bản) | 0.0159 quart (Anh) |
| 1 Go (Nhật Bản) | 0.1587 quart (Anh) |
| 2 Go (Nhật Bản) | 0.3174 quart (Anh) |
| 3 Go (Nhật Bản) | 0.4762 quart (Anh) |
| 5 Go (Nhật Bản) | 0.7936 quart (Anh) |
| 10 Go (Nhật Bản) | 1.59 quart (Anh) |
| 20 Go (Nhật Bản) | 3.17 quart (Anh) |
| 50 Go (Nhật Bản) | 7.94 quart (Anh) |
| 100 Go (Nhật Bản) | 15.87 quart (Anh) |
| 1000 Go (Nhật Bản) | 158.72 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang quart (Anh)
1 Go (Nhật Bản) = 0.158722 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 6.30 Go (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Go (Nhật Bản) sang quart (Anh):
15 Go (Nhật Bản) = 15 × 0.158722 quart (Anh) = 2.38 quart (Anh)