Chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Go (Nhật Bản) [合] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang foot gỗ
| Go (Nhật Bản) [合] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 Go (Nhật Bản) | 0.000764 foot gỗ |
| 0.10 Go (Nhật Bản) | 0.007645 foot gỗ |
| 1 Go (Nhật Bản) | 0.0764 foot gỗ |
| 2 Go (Nhật Bản) | 0.1529 foot gỗ |
| 3 Go (Nhật Bản) | 0.2293 foot gỗ |
| 5 Go (Nhật Bản) | 0.3822 foot gỗ |
| 10 Go (Nhật Bản) | 0.7645 foot gỗ |
| 20 Go (Nhật Bản) | 1.53 foot gỗ |
| 50 Go (Nhật Bản) | 3.82 foot gỗ |
| 100 Go (Nhật Bản) | 7.64 foot gỗ |
| 1000 Go (Nhật Bản) | 76.45 foot gỗ |
Cách chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang foot gỗ
1 Go (Nhật Bản) = 0.076445 foot gỗ
1 foot gỗ = 13.08 Go (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Go (Nhật Bản) sang foot gỗ:
15 Go (Nhật Bản) = 15 × 0.076445 foot gỗ = 1.15 foot gỗ