Chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Go (Nhật Bản) [合] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang Koku (Nhật Bản)
| Go (Nhật Bản) [合] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 Go (Nhật Bản) | 0.000010 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 Go (Nhật Bản) | 0.000100 Koku (Nhật Bản) |
| 1 Go (Nhật Bản) | 0.001000 Koku (Nhật Bản) |
| 2 Go (Nhật Bản) | 0.002000 Koku (Nhật Bản) |
| 3 Go (Nhật Bản) | 0.003000 Koku (Nhật Bản) |
| 5 Go (Nhật Bản) | 0.005000 Koku (Nhật Bản) |
| 10 Go (Nhật Bản) | 0.0100 Koku (Nhật Bản) |
| 20 Go (Nhật Bản) | 0.0200 Koku (Nhật Bản) |
| 50 Go (Nhật Bản) | 0.0500 Koku (Nhật Bản) |
| 100 Go (Nhật Bản) | 0.1000 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 Go (Nhật Bản) | 1.00 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Go (Nhật Bản) sang Koku (Nhật Bản)
1 Go (Nhật Bản) = 0.001000 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 1000 Go (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Go (Nhật Bản) sang Koku (Nhật Bản):
15 Go (Nhật Bản) = 15 × 0.001000 Koku (Nhật Bản) = 0.015000 Koku (Nhật Bản)