Chuyển đổi dặm/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây [mi/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/giây sang yard/phút
| dặm/giây [mi/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 dặm/giây | 1056 yard/phút |
| 0.10 dặm/giây | 10560 yard/phút |
| 1 dặm/giây | 105600 yard/phút |
| 2 dặm/giây | 211200 yard/phút |
| 3 dặm/giây | 316800 yard/phút |
| 5 dặm/giây | 528000 yard/phút |
| 10 dặm/giây | 1056000 yard/phút |
| 20 dặm/giây | 2112000 yard/phút |
| 50 dặm/giây | 5280000 yard/phút |
| 100 dặm/giây | 10560000 yard/phút |
| 1000 dặm/giây | 105600000 yard/phút |
Cách chuyển đổi dặm/giây sang yard/phút
1 dặm/giây = 105600 yard/phút
1 yard/phút = 0.000009 dặm/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/giây sang yard/phút:
15 dặm/giây = 15 × 105600 yard/phút = 1584000 yard/phút