Chuyển đổi dặm/giây sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây [mi/s] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/giây sang yard/giây
| dặm/giây [mi/s] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 dặm/giây | 17.60 yard/giây |
| 0.10 dặm/giây | 176.00 yard/giây |
| 1 dặm/giây | 1760 yard/giây |
| 2 dặm/giây | 3520 yard/giây |
| 3 dặm/giây | 5280 yard/giây |
| 5 dặm/giây | 8800 yard/giây |
| 10 dặm/giây | 17600 yard/giây |
| 20 dặm/giây | 35200 yard/giây |
| 50 dặm/giây | 88000 yard/giây |
| 100 dặm/giây | 176000 yard/giây |
| 1000 dặm/giây | 1760000 yard/giây |
Cách chuyển đổi dặm/giây sang yard/giây
1 dặm/giây = 1760 yard/giây
1 yard/giây = 0.000568 dặm/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/giây sang yard/giây:
15 dặm/giây = 15 × 1760 yard/giây = 26400 yard/giây