Chuyển đổi dặm/giây sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây [mi/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi dặm/giây sang dặm/phút
| dặm/giây [mi/s] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 dặm/giây | 0.6000 dặm/phút |
| 0.10 dặm/giây | 6.00 dặm/phút |
| 1 dặm/giây | 60.00 dặm/phút |
| 2 dặm/giây | 120.00 dặm/phút |
| 3 dặm/giây | 180.00 dặm/phút |
| 5 dặm/giây | 300.00 dặm/phút |
| 10 dặm/giây | 600.00 dặm/phút |
| 20 dặm/giây | 1200 dặm/phút |
| 50 dặm/giây | 3000 dặm/phút |
| 100 dặm/giây | 6000 dặm/phút |
| 1000 dặm/giây | 60000 dặm/phút |
Cách chuyển đổi dặm/giây sang dặm/phút
1 dặm/giây = 60.00 dặm/phút
1 dặm/phút = 0.016667 dặm/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm/giây sang dặm/phút:
15 dặm/giây = 15 × 60.00 dặm/phút = 900.00 dặm/phút