Chuyển đổi dặm/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây [mi/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
dặm/giây [mi/s]
feet/phút [ft/min]

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/giây sang feet/phút

dặm/giây [mi/s] feet/phút [ft/min]
0.01 dặm/giây 3168 feet/phút
0.10 dặm/giây 31680 feet/phút
1 dặm/giây 316800 feet/phút
2 dặm/giây 633600 feet/phút
3 dặm/giây 950400 feet/phút
5 dặm/giây 1584000 feet/phút
10 dặm/giây 3168000 feet/phút
20 dặm/giây 6336000 feet/phút
50 dặm/giây 15840000 feet/phút
100 dặm/giây 31680000 feet/phút
1000 dặm/giây 316800000 feet/phút

Cách chuyển đổi dặm/giây sang feet/phút

1 dặm/giây = 316800 feet/phút

1 feet/phút = 0.000003 dặm/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/giây sang feet/phút:
15 dặm/giây = 15 × 316800 feet/phút = 4752000 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.