Chuyển đổi dặm/giây sang feet/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm/giây [mi/s] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
dặm/giây [mi/s]
feet/giây [ft/s]

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

Bảng chuyển đổi dặm/giây sang feet/giây

dặm/giây [mi/s] feet/giây [ft/s]
0.01 dặm/giây 52.80 feet/giây
0.10 dặm/giây 528.00 feet/giây
1 dặm/giây 5280 feet/giây
2 dặm/giây 10560 feet/giây
3 dặm/giây 15840 feet/giây
5 dặm/giây 26400 feet/giây
10 dặm/giây 52800 feet/giây
20 dặm/giây 105600 feet/giây
50 dặm/giây 264000 feet/giây
100 dặm/giây 528000 feet/giây
1000 dặm/giây 5280000 feet/giây

Cách chuyển đổi dặm/giây sang feet/giây

1 dặm/giây = 5280 feet/giây

1 feet/giây = 0.000189 dặm/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dặm/giây sang feet/giây:
15 dặm/giây = 15 × 5280 feet/giây = 79200 feet/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.