Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông
| milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét thủy ngân (0°C) | 0.8959 poundal/feet vuông |
| 0.10 milimét thủy ngân (0°C) | 8.96 poundal/feet vuông |
| 1 milimét thủy ngân (0°C) | 89.59 poundal/feet vuông |
| 2 milimét thủy ngân (0°C) | 179.18 poundal/feet vuông |
| 3 milimét thủy ngân (0°C) | 268.76 poundal/feet vuông |
| 5 milimét thủy ngân (0°C) | 447.94 poundal/feet vuông |
| 10 milimét thủy ngân (0°C) | 895.88 poundal/feet vuông |
| 20 milimét thủy ngân (0°C) | 1792 poundal/feet vuông |
| 50 milimét thủy ngân (0°C) | 4479 poundal/feet vuông |
| 100 milimét thủy ngân (0°C) | 8959 poundal/feet vuông |
| 1000 milimét thủy ngân (0°C) | 89588 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông
1 milimét thủy ngân (0°C) = 89.59 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.011162 milimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang poundal/feet vuông:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 89.59 poundal/feet vuông = 1344 poundal/feet vuông