Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang kilopascal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị kilopascal [kPa]
milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
kilopascal [kPa]

milimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.

kilopascal

Định nghĩa: kilopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilopascal bằng 1000 pascal.

Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Pascal, được Đặt tên theo blaise Pascal, Một Nhà toán học và vật lý người Pháp. Kilopascal chỉ đơn giản là một số của Pascal, như là phổ biến trong si. Năm 1971, tại hội nghị tổng quát về đo lường và đo lường lần thứ 14, Pascal đã được thông qua như là một đơn vị áp suất có nguồn gốc si.

Cách sử dụng hiện tại: Kilopascal được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới ở các nước đã áp dụng si. Ngoại lệ bao gồm một số quốc gia sử dụng hệ thống đo lường thông thường của đế Quốc hoặc Hoa Kỳ, chẳng hạn như Hoa Kỳ, trong đó đơn vị pound trên một inch vuông được sử dụng phổ biến hơn. Kilopascal phổ biến hơn trong các bối cảnh Khoa Học Như khoa học vật chất, kỹ thuật và địa vật lý. Điều này đúng với hầu hết các quốc gia, kể cả Hoa Kỳ.

Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang kilopascal

milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] kilopascal [kPa]
0.01 milimét thủy ngân (0°C) 0.001333 kilopascal
0.10 milimét thủy ngân (0°C) 0.0133 kilopascal
1 milimét thủy ngân (0°C) 0.1333 kilopascal
2 milimét thủy ngân (0°C) 0.2666 kilopascal
3 milimét thủy ngân (0°C) 0.4000 kilopascal
5 milimét thủy ngân (0°C) 0.6666 kilopascal
10 milimét thủy ngân (0°C) 1.33 kilopascal
20 milimét thủy ngân (0°C) 2.67 kilopascal
50 milimét thủy ngân (0°C) 6.67 kilopascal
100 milimét thủy ngân (0°C) 13.33 kilopascal
1000 milimét thủy ngân (0°C) 133.32 kilopascal

Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang kilopascal

1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.133322 kilopascal

1 kilopascal = 7.50 milimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang kilopascal:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.133322 kilopascal = 2.00 kilopascal

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.