Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị megapascal [MPa]
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang megapascal
| milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000001 megapascal |
| 0.10 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000013 megapascal |
| 1 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000133 megapascal |
| 2 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000267 megapascal |
| 3 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000400 megapascal |
| 5 milimét thủy ngân (0°C) | 0.000667 megapascal |
| 10 milimét thủy ngân (0°C) | 0.001333 megapascal |
| 20 milimét thủy ngân (0°C) | 0.002666 megapascal |
| 50 milimét thủy ngân (0°C) | 0.006666 megapascal |
| 100 milimét thủy ngân (0°C) | 0.0133 megapascal |
| 1000 milimét thủy ngân (0°C) | 0.1333 megapascal |
Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang megapascal
1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.000133 megapascal
1 megapascal = 7501 milimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang megapascal:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.000133 megapascal = 0.002000 megapascal