Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]

milimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.

tấn-lực (dài)/feet vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.

Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
0.01 milimét thủy ngân (0°C) 0.000012 tấn-lực (dài)/feet vuông
0.10 milimét thủy ngân (0°C) 0.000124 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 milimét thủy ngân (0°C) 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông
2 milimét thủy ngân (0°C) 0.002486 tấn-lực (dài)/feet vuông
3 milimét thủy ngân (0°C) 0.003729 tấn-lực (dài)/feet vuông
5 milimét thủy ngân (0°C) 0.006215 tấn-lực (dài)/feet vuông
10 milimét thủy ngân (0°C) 0.0124 tấn-lực (dài)/feet vuông
20 milimét thủy ngân (0°C) 0.0249 tấn-lực (dài)/feet vuông
50 milimét thủy ngân (0°C) 0.0622 tấn-lực (dài)/feet vuông
100 milimét thủy ngân (0°C) 0.1243 tấn-lực (dài)/feet vuông
1000 milimét thủy ngân (0°C) 1.24 tấn-lực (dài)/feet vuông

Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông

1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông

1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 804.46 milimét thủy ngân (0°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.001243 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.018646 tấn-lực (dài)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.