Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị torr [Torr]
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang torr
| milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 milimét thủy ngân (0°C) | 0.010000 torr |
| 0.10 milimét thủy ngân (0°C) | 0.1000 torr |
| 1 milimét thủy ngân (0°C) | 1.0000 torr |
| 2 milimét thủy ngân (0°C) | 2.00 torr |
| 3 milimét thủy ngân (0°C) | 3.00 torr |
| 5 milimét thủy ngân (0°C) | 5.00 torr |
| 10 milimét thủy ngân (0°C) | 10.00 torr |
| 20 milimét thủy ngân (0°C) | 20.00 torr |
| 50 milimét thủy ngân (0°C) | 50.00 torr |
| 100 milimét thủy ngân (0°C) | 100.00 torr |
| 1000 milimét thủy ngân (0°C) | 1000.00 torr |
Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang torr
1 milimét thủy ngân (0°C) = 0.999997 torr
1 torr = 1.00 milimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang torr:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 0.999997 torr = 15.00 torr