Chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
| milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét thủy ngân (0°C) | 0.0278 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 milimét thủy ngân (0°C) | 0.2784 pound-lực/feet vuông |
| 1 milimét thủy ngân (0°C) | 2.78 pound-lực/feet vuông |
| 2 milimét thủy ngân (0°C) | 5.57 pound-lực/feet vuông |
| 3 milimét thủy ngân (0°C) | 8.35 pound-lực/feet vuông |
| 5 milimét thủy ngân (0°C) | 13.92 pound-lực/feet vuông |
| 10 milimét thủy ngân (0°C) | 27.84 pound-lực/feet vuông |
| 20 milimét thủy ngân (0°C) | 55.69 pound-lực/feet vuông |
| 50 milimét thủy ngân (0°C) | 139.22 pound-lực/feet vuông |
| 100 milimét thủy ngân (0°C) | 278.45 pound-lực/feet vuông |
| 1000 milimét thủy ngân (0°C) | 2784 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi milimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông
1 milimét thủy ngân (0°C) = 2.78 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.359132 milimét thủy ngân (0°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét thủy ngân (0°C) sang pound-lực/feet vuông:
15 milimét thủy ngân (0°C) = 15 × 2.78 pound-lực/feet vuông = 41.77 pound-lực/feet vuông