Chuyển đổi pound-feet/giờ sang tấn (làm lạnh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]

pound-feet/giờ

Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.

tấn (làm lạnh)

Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.

Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang tấn (làm lạnh)

pound-feet/giờ [lbf*ft/h] tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
0.01 pound-feet/giờ 0.000000 tấn (làm lạnh)
0.10 pound-feet/giờ 0.000000 tấn (làm lạnh)
1 pound-feet/giờ 0.000000 tấn (làm lạnh)
2 pound-feet/giờ 0.000000 tấn (làm lạnh)
3 pound-feet/giờ 0.000000 tấn (làm lạnh)
5 pound-feet/giờ 0.000001 tấn (làm lạnh)
10 pound-feet/giờ 0.000001 tấn (làm lạnh)
20 pound-feet/giờ 0.000002 tấn (làm lạnh)
50 pound-feet/giờ 0.000005 tấn (làm lạnh)
100 pound-feet/giờ 0.000011 tấn (làm lạnh)
1000 pound-feet/giờ 0.000107 tấn (làm lạnh)

Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang tấn (làm lạnh)

1 pound-feet/giờ = 0.000000 tấn (làm lạnh)

1 tấn (làm lạnh) = 9338031 pound-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang tấn (làm lạnh):
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.000000 tấn (làm lạnh) = 0.000002 tấn (làm lạnh)

Chuyển đổi pound-feet/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.