Chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/giờ
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | calo (IT)/giờ [cal/h] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giờ | 0.003238 calo (IT)/giờ |
| 0.10 pound-feet/giờ | 0.0324 calo (IT)/giờ |
| 1 pound-feet/giờ | 0.3238 calo (IT)/giờ |
| 2 pound-feet/giờ | 0.6477 calo (IT)/giờ |
| 3 pound-feet/giờ | 0.9715 calo (IT)/giờ |
| 5 pound-feet/giờ | 1.62 calo (IT)/giờ |
| 10 pound-feet/giờ | 3.24 calo (IT)/giờ |
| 20 pound-feet/giờ | 6.48 calo (IT)/giờ |
| 50 pound-feet/giờ | 16.19 calo (IT)/giờ |
| 100 pound-feet/giờ | 32.38 calo (IT)/giờ |
| 1000 pound-feet/giờ | 323.83 calo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.323832 calo (IT)/giờ
1 calo (IT)/giờ = 3.09 pound-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang calo (IT)/giờ:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.323832 calo (IT)/giờ = 4.86 calo (IT)/giờ