Chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/phút
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giờ | 0.000054 calo (IT)/phút |
| 0.10 pound-feet/giờ | 0.000540 calo (IT)/phút |
| 1 pound-feet/giờ | 0.005397 calo (IT)/phút |
| 2 pound-feet/giờ | 0.0108 calo (IT)/phút |
| 3 pound-feet/giờ | 0.0162 calo (IT)/phút |
| 5 pound-feet/giờ | 0.0270 calo (IT)/phút |
| 10 pound-feet/giờ | 0.0540 calo (IT)/phút |
| 20 pound-feet/giờ | 0.1079 calo (IT)/phút |
| 50 pound-feet/giờ | 0.2699 calo (IT)/phút |
| 100 pound-feet/giờ | 0.5397 calo (IT)/phút |
| 1000 pound-feet/giờ | 5.40 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (IT)/phút
1 pound-feet/giờ = 0.005397 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 185.28 pound-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang calo (IT)/phút:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.005397 calo (IT)/phút = 0.080958 calo (IT)/phút