Chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giờ
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giờ | 0.000003 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 pound-feet/giờ | 0.000032 kilocalo (th)/giờ |
| 1 pound-feet/giờ | 0.000324 kilocalo (th)/giờ |
| 2 pound-feet/giờ | 0.000648 kilocalo (th)/giờ |
| 3 pound-feet/giờ | 0.000972 kilocalo (th)/giờ |
| 5 pound-feet/giờ | 0.001620 kilocalo (th)/giờ |
| 10 pound-feet/giờ | 0.003240 kilocalo (th)/giờ |
| 20 pound-feet/giờ | 0.006481 kilocalo (th)/giờ |
| 50 pound-feet/giờ | 0.0162 kilocalo (th)/giờ |
| 100 pound-feet/giờ | 0.0324 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 pound-feet/giờ | 0.3240 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.000324 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 3086 pound-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.000324 kilocalo (th)/giờ = 0.004861 kilocalo (th)/giờ