Chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/phút
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giờ | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 pound-feet/giờ | 0.000001 kilocalo (th)/phút |
| 1 pound-feet/giờ | 0.000005 kilocalo (th)/phút |
| 2 pound-feet/giờ | 0.000011 kilocalo (th)/phút |
| 3 pound-feet/giờ | 0.000016 kilocalo (th)/phút |
| 5 pound-feet/giờ | 0.000027 kilocalo (th)/phút |
| 10 pound-feet/giờ | 0.000054 kilocalo (th)/phút |
| 20 pound-feet/giờ | 0.000108 kilocalo (th)/phút |
| 50 pound-feet/giờ | 0.000270 kilocalo (th)/phút |
| 100 pound-feet/giờ | 0.000540 kilocalo (th)/phút |
| 1000 pound-feet/giờ | 0.005401 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/phút
1 pound-feet/giờ = 0.000005 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 185158 pound-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/phút:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.000005 kilocalo (th)/phút = 0.000081 kilocalo (th)/phút