Chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
pound-feet/giờ
Định nghĩa:
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giây
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 0.10 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 1 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 2 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 3 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 5 lbf*ft/h | 0.000000 (th)/second |
| 10 lbf*ft/h | 0.000001 (th)/second |
| 20 lbf*ft/h | 0.000002 (th)/second |
| 50 lbf*ft/h | 0.000005 (th)/second |
| 100 lbf*ft/h | 0.000009 (th)/second |
| 1000 lbf*ft/h | 0.000090 (th)/second |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang kilocalo (th)/giây
1 lbf*ft/h = 0.000000 (th)/second
1 (th)/second = 11109456 lbf*ft/h
Ví dụ
Convert 15 lbf*ft/h to (th)/second:
15 lbf*ft/h = 15 × 0.000000 (th)/second = 0.000001 (th)/second