Chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

pound-feet/giờ

Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (th)/phút

pound-feet/giờ [lbf*ft/h] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 pound-feet/giờ 0.000054 calo (th)/phút
0.10 pound-feet/giờ 0.000540 calo (th)/phút
1 pound-feet/giờ 0.005401 calo (th)/phút
2 pound-feet/giờ 0.0108 calo (th)/phút
3 pound-feet/giờ 0.0162 calo (th)/phút
5 pound-feet/giờ 0.0270 calo (th)/phút
10 pound-feet/giờ 0.0540 calo (th)/phút
20 pound-feet/giờ 0.1080 calo (th)/phút
50 pound-feet/giờ 0.2700 calo (th)/phút
100 pound-feet/giờ 0.5401 calo (th)/phút
1000 pound-feet/giờ 5.40 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang calo (th)/phút

1 pound-feet/giờ = 0.005401 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 185.16 pound-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang calo (th)/phút:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.005401 calo (th)/phút = 0.081012 calo (th)/phút

Chuyển đổi pound-feet/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.