Chuyển đổi pound-feet/giờ sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang erg/giây
| pound-feet/giờ [lbf*ft/h] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/giờ | 37.66 erg/giây |
| 0.10 pound-feet/giờ | 376.62 erg/giây |
| 1 pound-feet/giờ | 3766 erg/giây |
| 2 pound-feet/giờ | 7532 erg/giây |
| 3 pound-feet/giờ | 11298 erg/giây |
| 5 pound-feet/giờ | 18831 erg/giây |
| 10 pound-feet/giờ | 37662 erg/giây |
| 20 pound-feet/giờ | 75323 erg/giây |
| 50 pound-feet/giờ | 188308 erg/giây |
| 100 pound-feet/giờ | 376616 erg/giây |
| 1000 pound-feet/giờ | 3766161 erg/giây |
Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang erg/giây
1 pound-feet/giờ = 3766 erg/giây
1 erg/giây = 0.000266 pound-feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang erg/giây:
15 pound-feet/giờ = 15 × 3766 erg/giây = 56492 erg/giây