Chuyển đổi pound-feet/giờ sang Btu (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/giờ [lbf*ft/h] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]

pound-feet/giờ

Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

Bảng chuyển đổi pound-feet/giờ sang Btu (th)/giờ

pound-feet/giờ [lbf*ft/h] Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
0.01 pound-feet/giờ 0.000013 Btu (th)/giờ
0.10 pound-feet/giờ 0.000129 Btu (th)/giờ
1 pound-feet/giờ 0.001286 Btu (th)/giờ
2 pound-feet/giờ 0.002572 Btu (th)/giờ
3 pound-feet/giờ 0.003858 Btu (th)/giờ
5 pound-feet/giờ 0.006430 Btu (th)/giờ
10 pound-feet/giờ 0.0129 Btu (th)/giờ
20 pound-feet/giờ 0.0257 Btu (th)/giờ
50 pound-feet/giờ 0.0643 Btu (th)/giờ
100 pound-feet/giờ 0.1286 Btu (th)/giờ
1000 pound-feet/giờ 1.29 Btu (th)/giờ

Cách chuyển đổi pound-feet/giờ sang Btu (th)/giờ

1 pound-feet/giờ = 0.001286 Btu (th)/giờ

1 Btu (th)/giờ = 777.65 pound-feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-feet/giờ sang Btu (th)/giờ:
15 pound-feet/giờ = 15 × 0.001286 Btu (th)/giờ = 0.019289 Btu (th)/giờ

Chuyển đổi pound-feet/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.