Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang tấn (làm lạnh)
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000198 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.001984 tấn (làm lạnh) |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.0198 tấn (làm lạnh) |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.0397 tấn (làm lạnh) |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.0595 tấn (làm lạnh) |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.0992 tấn (làm lạnh) |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.1984 tấn (làm lạnh) |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 0.3968 tấn (làm lạnh) |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 0.9921 tấn (làm lạnh) |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 1.98 tấn (làm lạnh) |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 19.84 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang tấn (làm lạnh)
1 kilocalo (IT)/phút = 0.019842 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 50.40 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang tấn (làm lạnh):
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.019842 tấn (làm lạnh) = 0.297624 tấn (làm lạnh)