Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giờ
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | Btu (IT)/giờ [Btu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 2.38 Btu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 23.81 Btu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 238.10 Btu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 476.20 Btu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 714.30 Btu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 1190 Btu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 2381 Btu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 4762 Btu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 11905 Btu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 23810 Btu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 238099 Btu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/phút = 238.10 Btu (IT)/giờ
1 Btu (IT)/giờ = 0.004200 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giờ:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 238.10 Btu (IT)/giờ = 3571 Btu (IT)/giờ