Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị joule/phút [J/min]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
joule/phút
Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/phút
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | joule/phút [J/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 41.87 joule/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 418.68 joule/phút |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 4187 joule/phút |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 8374 joule/phút |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 12560 joule/phút |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 20934 joule/phút |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 41868 joule/phút |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 83736 joule/phút |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 209340 joule/phút |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 418680 joule/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 4186800 joule/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 4187 joule/phút
1 joule/phút = 0.000239 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang joule/phút:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 4187 joule/phút = 62802 joule/phút