Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giây
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | Btu (IT)/giây [Btu/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000661 Btu (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.006614 Btu (IT)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.0661 Btu (IT)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.1323 Btu (IT)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.1984 Btu (IT)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.3307 Btu (IT)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.6614 Btu (IT)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 1.32 Btu (IT)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 3.31 Btu (IT)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 6.61 Btu (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 66.14 Btu (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/phút = 0.066139 Btu (IT)/giây
1 Btu (IT)/giây = 15.12 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang Btu (IT)/giây:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.066139 Btu (IT)/giây = 0.992080 Btu (IT)/giây