Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (th)/giây
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000662 Btu (th)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.006618 Btu (th)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.0662 Btu (th)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.1324 Btu (th)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.1985 Btu (th)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.3309 Btu (th)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.6618 Btu (th)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 1.32 Btu (th)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 3.31 Btu (th)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 6.62 Btu (th)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 66.18 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang Btu (th)/giây
1 kilocalo (IT)/phút = 0.066183 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 15.11 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang Btu (th)/giây:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.066183 Btu (th)/giây = 0.992744 Btu (th)/giây