Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang MBtu (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
MBtu (IT)/giờ
Định nghĩa: MBtu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBtu (IT)/giờ bằng 293071.07017222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang MBtu (IT)/giờ
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | MBtu (IT)/giờ [MBtu/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000002 MBtu (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.000024 MBtu (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.000238 MBtu (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.000476 MBtu (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.000714 MBtu (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.001190 MBtu (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.002381 MBtu (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 0.004762 MBtu (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 0.0119 MBtu (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 0.0238 MBtu (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 0.2381 MBtu (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang MBtu (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/phút = 0.000238 MBtu (IT)/giờ
1 MBtu (IT)/giờ = 4200 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang MBtu (IT)/giờ:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.000238 MBtu (IT)/giờ = 0.003571 MBtu (IT)/giờ