Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

kilocalo (IT)/phút

Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/phút

kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 kilocalo (IT)/phút 10.01 calo (th)/phút
0.10 kilocalo (IT)/phút 100.07 calo (th)/phút
1 kilocalo (IT)/phút 1001 calo (th)/phút
2 kilocalo (IT)/phút 2001 calo (th)/phút
3 kilocalo (IT)/phút 3002 calo (th)/phút
5 kilocalo (IT)/phút 5003 calo (th)/phút
10 kilocalo (IT)/phút 10007 calo (th)/phút
20 kilocalo (IT)/phút 20013 calo (th)/phút
50 kilocalo (IT)/phút 50033 calo (th)/phút
100 kilocalo (IT)/phút 100067 calo (th)/phút
1000 kilocalo (IT)/phút 1000669 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/phút

1 kilocalo (IT)/phút = 1001 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 0.000999 kilocalo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/phút:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 1001 calo (th)/phút = 15010 calo (th)/phút

Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.