Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giờ
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 600.40 calo (th)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 6004 calo (th)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 60040 calo (th)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 120080 calo (th)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 180120 calo (th)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 300201 calo (th)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 600402 calo (th)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 1200803 calo (th)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 3002008 calo (th)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 6004015 calo (th)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 60040154 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giờ
1 kilocalo (IT)/phút = 60040 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000017 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giờ:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 60040 calo (th)/giờ = 900602 calo (th)/giờ