Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giờ
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.6000 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 6.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 60.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 120.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 180.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 300.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 600.00 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 1200 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 3000 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 6000 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 60000 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/phút = 60.00 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 0.016667 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giờ:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 60.00 kilocalo (IT)/giờ = 900.00 kilocalo (IT)/giờ