Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (IT)/phút
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 10.00 calo (IT)/phút |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 100.00 calo (IT)/phút |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 1000 calo (IT)/phút |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 2000 calo (IT)/phút |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 3000 calo (IT)/phút |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 5000 calo (IT)/phút |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 10000 calo (IT)/phút |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 20000 calo (IT)/phút |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 50000 calo (IT)/phút |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 100000 calo (IT)/phút |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 1000000 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 1000 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.001000 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang calo (IT)/phút:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 1000 calo (IT)/phút = 15000 calo (IT)/phút