Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]

kilocalo (IT)/phút

Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giây

kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] calo (th)/giây [calorie (th)/second]
0.01 kilocalo (IT)/phút 0.1668 calo (th)/giây
0.10 kilocalo (IT)/phút 1.67 calo (th)/giây
1 kilocalo (IT)/phút 16.68 calo (th)/giây
2 kilocalo (IT)/phút 33.36 calo (th)/giây
3 kilocalo (IT)/phút 50.03 calo (th)/giây
5 kilocalo (IT)/phút 83.39 calo (th)/giây
10 kilocalo (IT)/phút 166.78 calo (th)/giây
20 kilocalo (IT)/phút 333.56 calo (th)/giây
50 kilocalo (IT)/phút 833.89 calo (th)/giây
100 kilocalo (IT)/phút 1668 calo (th)/giây
1000 kilocalo (IT)/phút 16678 calo (th)/giây

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giây

1 kilocalo (IT)/phút = 16.68 calo (th)/giây

1 calo (th)/giây = 0.059960 kilocalo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang calo (th)/giây:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 16.68 calo (th)/giây = 250.17 calo (th)/giây

Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.