Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang gigawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị gigawatt [GW]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
gigawatt
Định nghĩa: gigawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 gigawatt bằng 1000000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang gigawatt
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | gigawatt [GW] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.000000 gigawatt |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.000001 gigawatt |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 0.000001 gigawatt |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 0.000003 gigawatt |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 0.000007 gigawatt |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 0.000070 gigawatt |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang gigawatt
1 kilocalo (IT)/phút = 0.000000 gigawatt
1 gigawatt = 14330754 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang gigawatt:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.000000 gigawatt = 0.000001 gigawatt