Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
joule/giờ
Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/giờ
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | joule/giờ [J/h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 2512 joule/giờ |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 25121 joule/giờ |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 251208 joule/giờ |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 502416 joule/giờ |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 753624 joule/giờ |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 1256040 joule/giờ |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 2512080 joule/giờ |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 5024160 joule/giờ |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 12560399 joule/giờ |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 25120798 joule/giờ |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 251207980 joule/giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang joule/giờ
1 kilocalo (IT)/phút = 251208 joule/giờ
1 joule/giờ = 0.000004 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang joule/giờ:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 251208 joule/giờ = 3768120 joule/giờ