Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang megajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị megajoule/giây [MJ/s]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang megajoule/giây
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | megajoule/giây [MJ/s] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000001 megajoule/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.000007 megajoule/giây |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.000070 megajoule/giây |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.000140 megajoule/giây |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.000209 megajoule/giây |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.000349 megajoule/giây |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.000698 megajoule/giây |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 0.001396 megajoule/giây |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 0.003489 megajoule/giây |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 0.006978 megajoule/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 0.0698 megajoule/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang megajoule/giây
1 kilocalo (IT)/phút = 0.000070 megajoule/giây
1 megajoule/giây = 14331 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang megajoule/giây:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.000070 megajoule/giây = 0.001047 megajoule/giây