Chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
| kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/phút | 0.000167 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 kilocalo (IT)/phút | 0.001667 kilocalo (IT)/giây |
| 1 kilocalo (IT)/phút | 0.0167 kilocalo (IT)/giây |
| 2 kilocalo (IT)/phút | 0.0333 kilocalo (IT)/giây |
| 3 kilocalo (IT)/phút | 0.0500 kilocalo (IT)/giây |
| 5 kilocalo (IT)/phút | 0.0833 kilocalo (IT)/giây |
| 10 kilocalo (IT)/phút | 0.1667 kilocalo (IT)/giây |
| 20 kilocalo (IT)/phút | 0.3333 kilocalo (IT)/giây |
| 50 kilocalo (IT)/phút | 0.8333 kilocalo (IT)/giây |
| 100 kilocalo (IT)/phút | 1.67 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 kilocalo (IT)/phút | 16.67 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/phút = 0.016667 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 60.00 kilocalo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây:
15 kilocalo (IT)/phút = 15 × 0.016667 kilocalo (IT)/giây = 0.250000 kilocalo (IT)/giây