Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang tấn (làm lạnh)
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.002120 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0212 tấn (làm lạnh) |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.2120 tấn (làm lạnh) |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.4241 tấn (làm lạnh) |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.6361 tấn (làm lạnh) |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1.06 tấn (làm lạnh) |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 2.12 tấn (làm lạnh) |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 4.24 tấn (làm lạnh) |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10.60 tấn (làm lạnh) |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 21.20 tấn (làm lạnh) |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 212.04 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang tấn (làm lạnh)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.212036 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 4.72 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang tấn (làm lạnh):
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 0.212036 tấn (làm lạnh) = 3.18 tấn (làm lạnh)