Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị kilojoule/giây [kJ/s]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/giây
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | kilojoule/giây [kJ/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.007457 kilojoule/giây |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.0746 kilojoule/giây |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.7457 kilojoule/giây |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1.49 kilojoule/giây |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 2.24 kilojoule/giây |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 3.73 kilojoule/giây |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 7.46 kilojoule/giây |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 14.91 kilojoule/giây |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 37.28 kilojoule/giây |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 74.57 kilojoule/giây |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 745.70 kilojoule/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/giây
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.745700 kilojoule/giây
1 kilojoule/giây = 1.34 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilojoule/giây:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 0.745700 kilojoule/giây = 11.19 kilojoule/giây