Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/giờ
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 6.42 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 64.16 kilocalo (th)/giờ |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 641.62 kilocalo (th)/giờ |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1283 kilocalo (th)/giờ |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1925 kilocalo (th)/giờ |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 3208 kilocalo (th)/giờ |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 6416 kilocalo (th)/giờ |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 12832 kilocalo (th)/giờ |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 32081 kilocalo (th)/giờ |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 64162 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 641616 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/giờ
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 641.62 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001559 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/giờ:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 641.62 kilocalo (th)/giờ = 9624 kilocalo (th)/giờ