Chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/phút
| mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (550 ft*lbf/s) | 0.1069 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1.07 kilocalo (th)/phút |
| 1 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10.69 kilocalo (th)/phút |
| 2 mã lực (550 ft*lbf/s) | 21.39 kilocalo (th)/phút |
| 3 mã lực (550 ft*lbf/s) | 32.08 kilocalo (th)/phút |
| 5 mã lực (550 ft*lbf/s) | 53.47 kilocalo (th)/phút |
| 10 mã lực (550 ft*lbf/s) | 106.94 kilocalo (th)/phút |
| 20 mã lực (550 ft*lbf/s) | 213.87 kilocalo (th)/phút |
| 50 mã lực (550 ft*lbf/s) | 534.68 kilocalo (th)/phút |
| 100 mã lực (550 ft*lbf/s) | 1069 kilocalo (th)/phút |
| 1000 mã lực (550 ft*lbf/s) | 10694 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/phút
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 10.69 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.093514 mã lực (550 ft*lbf/s)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (550 ft*lbf/s) sang kilocalo (th)/phút:
15 mã lực (550 ft*lbf/s) = 15 × 10.69 kilocalo (th)/phút = 160.40 kilocalo (th)/phút